2021-09-18 21:10:47 Find the results of "

over

" for you

Over - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

to put a rug over the sleeping child đắp chăn lên đứa bé đang ngủ to spread a map over the table trải bản đồ lên bàn.

over | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Over - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Over là gì, Nghĩa của từ Over | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Over là gì: / 'ouvə /, Danh từ: (thể thao) sự giao bóng; cú giao bóng, (quân sự) phát đạn nổ quá mục tiêu, Giới từ: lên; lên trên, bên trên, khắp; trên khắp,

OVER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của over trong tiếng Anh. ... over preposition (HIGHER POSITION)

over' trong từ điển Lạc Việt

over. ['ouvə] ... to put a rug over the sleeping child.

OVER | meaning in the Cambridge English Dictionary

Meaning of over in English. ... over preposition (HIGHER POSITION)

over – Wiktionary tiếng Việt

a lamp over our heads — cái đèn treo trên đầu chúng ta with his hat over his eyes — cái mũ sùm sụp trên mắt the radio — trên đài phát thanh.

OVER - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la - babla.vn

Tra từ 'over' trong từ điển Tiếng Việt miễn phí và các bản dịch Việt khác.

Over You - Ingrid Michaelson, A Great Big World - NhacCuaTui

Bài hát: Over You - Ingrid Michaelson, A Great Big World Over, Im so over you The way that you look In a 3-piece suit Over, Im so over you The w... | Nghe nhạc hay online mới nhất chất lượng cao